nói miệng

Học thuật
Thân thiện
nói miệng

Người bán hàng nói miệng để mời chào khách qua đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói chỉ được phát ra bằng miệng, không văn bản hoặc giấy tờ chính thức đi kèm: "nói miệng" chỉ hình thức truyền đạt thông tin, chỉ dẫn hoặc thỏa thuận thông qua lời nói trực tiếp, không được ghi chép lại thành văn bản giá trị pháp lý hoặc chính thức.
    • Cách nói suông, không hành động thực tế đi kèm hoặc không đáng tin cậy: "nói miệng" còn có thể ám chỉ những lời hứa hẹn, cam kết chỉ dừng lạilời nói, thiếu căn cứ xác thực dễ bị phủ nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đó chỉ thỏa thuận nói miệng, không hợp đồng nên rất khó đòi hỏi quyền lợi. (Đó chỉ thỏa thuận bằng lời nói, không hợp đồng nên rất khó đòi hỏi quyền lợi.)
    • Anh ta toàn hứa hẹn nói miệng, chẳng bao giờ thực hiện. (Anh ta toàn hứa hẹn suông, chẳng bao giờ thực hiện.)
    • Tin tức này mới chỉ được loan truyền nói miệng, chưa thông cáo chính thức. (Tin tức này mới chỉ được loan truyền bằng lời nói, chưa thông cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ nói miệng": nhấn mạnh tính chất không chính thức, không đáng tin cậy của thông tin hoặc lời hứa.

    • Lời hứa tăng lương đó chỉ nói miệng, đừng trông chờ . (Lời hứa tăng lương đó chỉ lời nói suông, đừng trông chờ .)
  • "truyền nhau nói miệng": chỉ hình thức thông tin được lan truyền từ người này sang người khác thông qua lời nói, không qua kênh chính thống.

    • Tin đồn đó được truyền nhau nói miệng rất nhanh trong cộng đồng. (Tin đồn đó được truyền nhau bằng lời nói rất nhanh trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói mép (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ lời nói suông, không giá trị thực tế hoặc không đáng tin.

    • Đừng nghe những lời nói mép của hắn. (Đừng nghe những lời nói suông của hắn.)
  • Hứa hão (động từ/cụm danh từ): Hứa suông, hứa không ý định thực hiện.

  • Khẩu đầu (danh từ): Lời nói, ý kiến chỉ được phát biểu bằng miệng (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nói suông: nói không hành động thực tế đi kèm.
  • Bằng miệng: hình thức truyền đạt thông tin qua lời nói (trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Bằng văn bản: giấy tờ, tài liệu chính thức.
  • Bằng hợp đồng: được cam kết thông qua văn bản hợp đồng giá trị pháp lý.
  • Chính thức: được công bố hoặc xác nhận một cách đàng hoàng, căn cứ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nói miệng" thường mang sắc thái không trang trọng có thể hàm ý nghi ngờ về độ tin cậy của thông tin hoặc lời hứa.
  • Trong các văn bản pháp luật hoặc giao dịch quan trọng, "nói miệng" thường không giá trị cần được xác nhận bằng văn bản.
nói miệng

Người bán hàng nói miệng để mời chào khách qua đường.

  1. Nh. Nói mép.